| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Quá trình tăng vốn điều lệ
Ngành nghề kinh doanh chính:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Đặng Trung Kiên
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Trần Tuấn Phong
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Mạc Quang Huy
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Đình Ngọc
| Thành viên HĐQT | |
| Hà Ngọc Minh
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Anh Tuấn
| Thành viên HĐQT | |
| Đào Xuân Đức
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Đặng Thị Hòa
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Hoàng Mạnh Huy
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1977 |
| Nguyễn Quang Vinh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1975 |
| Đào Xuân Đức
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1974 |
| Nguyễn Huy Thắng
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Thị Hoa Vy
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Dương Đắc Lâm
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Đặng Thị Hòa
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Bản cáo bạch năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Bản cáo bạch năm 2018 | CN/2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-12-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 09-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 01-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-05-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Thành Việt Nam | 38,334,389 | 31.73% |
| CTCP Đầu tư Mernus | 18,121,111 | 15% |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư Phát triển Trường Thành Việt Nam | 9,417,405 | 7.8% |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | 8,725,700 | 7.22% |
| Sermsang Power Corporation Public Company Limited | 6,041,111 | 5% |
| 3,794,112 | 3.14% | |
| Nguyễn Tùng Lâm | 3,468,959 | 2.87% |
| CTCP Tập đoàn DK | 3,422,679 | 2.83% |
| 3,230,702 | 2.67% | |
| 2,954,876 | 2.45% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| CTCP Đầu tư Xây dựng 108 Trường Thành | 50 | 44.5 | 89 | |
CTCP Đầu tư Xây dựng 108 Trường Thành
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (5) | ||||
| CTCP Năng lượng Quảng Phú | 250 | 41 | 16.4 | |
CTCP Năng lượng Quảng Phú
| ||||
| CTCP Trường Thành Phú Yên | 60 | 12 | 20 | |
CTCP Trường Thành Phú Yên
| ||||
| CTCP Công nghiệp Trường Thành Hưng Yên | 50 | 18 | 36 | |
CTCP Công nghiệp Trường Thành Hưng Yên
| ||||
| CTCP Bê tông Việt Mỹ | 18 | 5.4 | 30 | |
CTCP Bê tông Việt Mỹ
| ||||
| CTCP Đầu tư Trường Thành Quy Nhơn | 100 | 50 | 50 | |
CTCP Đầu tư Trường Thành Quy Nhơn
| ||||