| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Mía Đường Cao Bằng | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CBS | 40,000 | 0.76 | 11/11/2025 | 1.08 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nông Văn Sơn | Con trai | CBS | 2,432,928 | 11/11/2025 | 65.69 |
| Nông Thị Thu Hà | Con gái | CBS | 30,048 | 11/11/2025 | 0.81 |
| Nông Thị Hoa | Vợ | CBS | 10,000 | 11/11/2025 | 0.27 |
| Nông Văn Ba | Anh trai | CBS | 8,643 | 11/11/2025 | 0.23 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | CBS | 06/11/2022 - 23/11/2022 | 786,319 | 08/11/2022 | 786,319 |
| Đã bán | CBS | 18/09/2022 - 13/10/2022 | 1,586,319 | 25/09/2022 | 800,000 |
| Đã bán | CBS | 10/01/2022 - 06/02/2022 | 50,000 | 06/02/2022 | 50,000 |
| Đã mua | CBS | 04/05/2020 - 02/06/2020 | 30,000 | 02/06/2020 | 10,900 |
| Đã mua | CBS | 12/02/2020 - 12/03/2020 | 30,000 | 12/03/2020 | 1,400 |
| Đã mua | CBS | 02/12/2019 - 26/12/2019 | 30,000 | 26/12/2019 | 7,800 |
| Đã mua | CBS | 04/09/2019 - 03/10/2019 | 30,000 | 03/10/2019 | 14,300 |
| Đã mua | CBS | 11/07/2019 - 08/08/2019 | 30,000 | 07/08/2019 | 6,900 |
| Đã mua | CBS | 19/03/2019 - 17/04/2019 | 20,000 | 17/04/2019 | 11,000 |
| Đã mua | CBS | 14/01/2019 - 12/02/2019 | 30,000 | 12/02/2019 | 18,900 |