| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Mía Đường Cao Bằng | Chủ tịch HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Mía Đường Cao Bằng | Phụ trách quản trị |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CBS | 2,432,928 | 45.97 | 11/11/2025 | 65.69 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nông Văn Lạc | Cha | CBS | 40,000 | 11/11/2025 | 1.08 |
| Nông Thị Thu Hà | Em | CBS | 30,048 | 11/11/2025 | 0.81 |
| Nông Thị Hoa | Mẹ | CBS | 10,000 | 11/11/2025 | 0.27 |
| Nông Văn Ba | Bác trai | CBS | 8,643 | 11/11/2025 | 0.23 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | CBS | 07/11/2022 - 23/11/2022 | 786,319 | 08/11/2022 | 786,319 |
| Đã mua | CBS | 07/11/2022 - 23/11/2022 | 786,319 | 08/11/2022 | 786,319 |
| Đã mua | CBS | 21/09/2022 - 17/10/2022 | 800,000 | 25/09/2022 | 800,000 |
| Đã mua | CBS | 21/09/2022 - 17/10/2022 | 800,000 | 25/09/2022 | 800,000 |
| Đăng ký bán | CBS | 06/10/2021 - 28/10/2021 | 15,000 | 28/10/2021 | 0 |
| Đăng ký bán | CBS | 06/10/2021 - 28/10/2021 | 15,000 | 28/10/2021 | 0 |
| Đã mua | CBS | 17/12/2020 - 14/01/2021 | 18,000 | 14/01/2021 | 11,800 |
| Đã mua | CBS | 17/12/2020 - 14/01/2021 | 18,000 | 14/01/2021 | 11,800 |
| Đã mua | CBS | 05/11/2020 - 03/12/2020 | 18,000 | 03/12/2020 | 3,300 |
| Đã mua | CBS | 05/11/2020 - 03/12/2020 | 18,000 | 03/12/2020 | 3,300 |