Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Ngô Trọng Vinh | Cha | CMC | 1,427,650 | 31/12/2023 | 8.57 |
![]() | Ngô Trọng Vinh | Cha | EBS | 958,383 | 13/03/2025 | 11.31 |
![]() | Ngô Trọng Vinh | Cha | SGD | 207,000 | 31/12/2023 | 2.38 |
![]() | Ngô Trọng Quang | Bác trai | SGD | 193,800 | 31/12/2023 | 2.23 |
![]() | Ngô Trọng Quang | Bác trai | CMC | 585,420 | 31/12/2023 | 3.51 |
![]() | Lê Thị Tuyết Nhung | Mẹ | CMC | 226,000 | 30/06/2024 | 1.36 |
![]() | Lê Thị Tuyết Nhung | Mẹ | EBS | 382,000 | 13/03/2025 | 4.51 |
![]() | Nguyễn Thị La | Bà nội | SGD | 207,000 | 17/08/2023 | 2.38 |
![]() | Lê Ngọc Văn | CMC | 5,000 | 12/07/2024 | 0.03 |