| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Đầu tư CMC | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CMC | 655,670 | 12.84 | 27/06/2025 | 6.1 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Trọng Vinh | Em trai | SGD | 100 | 07/10/2025 | 0 |
| Ngô Trọng Vinh | Em trai | CMC | 1,598,968 | 27/06/2025 | 14.87 |
| Ngô Trọng Vinh | Em trai | EBS | 958,383 | 13/03/2025 | 11.4 |
| Ngô Anh Phương | Cháu | CMC | 1,428,000 | 27/06/2025 | 13.28 |
| Ngô Anh Phương | Cháu | ECI | 75,451 | 01/12/2023 | 0.72 |
| Ngô Anh Thư | Con gái | EBS | 795,200 | 12/09/2025 | 9.46 |
| Ngô Anh Thư | Con gái | ECI | 75,900 | 01/12/2023 | 0.72 |
| Lê Thị Tuyết Nhung | Em dâu | CMC | 253,120 | 27/06/2025 | 2.35 |
| Lê Thị Tuyết Nhung | Em dâu | EBS | 382,000 | 13/03/2025 | 4.55 |
| Lê Ngọc Văn | CMC | 5,600 | 27/06/2025 | 0.05 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SGD | 24/08/2025 - 22/09/2025 | 193,800 | 26/08/2025 | 193,800 |
| Đăng ký bán | SGD | 24/08/2025 - 22/09/2025 | 193,800 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | HTP | 20/06/2016 - 19/07/2016 | 93,100 | 20/06/2016 | 93,100 |
| Đã mua | SGD | 17/02/2014 - 19/03/2014 | 5,000 | 26/02/2014 | 5,000 |
| Đăng ký mua | SGD | 12/01/2014 - 10/02/2014 | 5,000 | 10/02/2014 | 0 |
| Đã mua | SGD | - | 0 | 18/11/2013 | 9,400 |
| Đã mua | SGD | - | 0 | 01/05/2013 | 179,400 |
| Đã mua | HTP | - | 0 | 24/04/2013 | 92,800 |