| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Điện Nước Lắp máy Hải Phòng | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DNC | 2,987,685 | 29.77 | 09/10/2025 | 155.96 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu Trang | Em dâu | DNC | 1,577 | 09/10/2025 | 0.08 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | DNC | 30/06/2024 - 14/07/2024 | 315,201 | 03/07/2024 | 315,201 |
| Đã mua | DNC | 06/12/2020 - 24/12/2020 | 105,000 | 13/12/2020 | 105,000 |
| Đã mua | NTP | 26/09/2017 - 19/10/2017 | 203,000 | 26/09/2017 | 203,000 |
| Đăng ký bán | TVC | 07/05/2017 - 01/06/2017 | 105,300 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TVC | 29/11/2016 - 28/12/2016 | 2,000,000 | 28/12/2016 | 105,300 |
| Đã bán | TVC | 16/08/2016 - 14/09/2016 | 100,000 | 24/08/2016 | 100,000 |
| Đã bán | TVC | 12/07/2016 - 10/08/2016 | 1,098,000 | 12/07/2016 | 1,098,000 |
| Đã mua | TVC | 16/05/2016 - 14/06/2016 | 1,000,000 | 14/06/2016 | 48,000 |
| Đã mua | TVC | 03/03/2016 - 30/03/2016 | 500,000 | 22/03/2016 | 500,000 |
| Đã mua | TVC | 24/02/2016 - 23/03/2016 | 550,000 | 28/02/2016 | 550,000 |