Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Lương Minh Tuấn | DPG | 10,043,657 | 31/12/2022 | 489.63 | |
![]() | Lương Thị Thanh | Vợ | DPG | 3,319,613 | 31/12/2022 | 161.83 |
![]() | Trần Thị Thúy Hằng | DPG | 2,819,600 | 31/12/2022 | 137.46 | |
![]() | Lương Tuấn Minh | DPG | 1,983,012 | 31/12/2022 | 96.67 | |
![]() | Lương Xuân Mẫn | DPG | 1,411,524 | 31/12/2022 | 68.81 | |
![]() | Lương Thị Lan | DPG | 632,700 | 31/12/2022 | 30.84 | |
![]() | Đặng Thị Thanh Hương | Em gái | DPG | 550,316 | 31/12/2022 | 26.83 |
![]() | Huỳnh Thị Phương Dung | DPG | 92,568 | 31/12/2022 | 4.51 | |
![]() | Đặng Thị Xuân | Em gái | DPG | 72,791 | 31/12/2022 | 3.55 |
![]() | Trịnh Viết Tùy | DPG | 9 | 31/12/2022 | 0 | |
![]() | Nguyễn Thành Luân | Con rể | DPG | 7 | 31/12/2022 | 0 |