| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương Trí Thìn | Em trai | DXG | 124,890,948 | 31/12/2022 | 2,023.23 |
| Lương Trí Tú | Em trai | DXG | 4,379,528 | 31/12/2022 | 70.95 |
| Trần Thị Yến Chinh | Vợ | DXG | 13 | 31/12/2019 | 0 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DXG | 25/04/2023 - 23/05/2023 | 5,231,598 | 10/05/2023 | 5,231,598 |
| Đăng ký mua | DXG | 20/10/2016 - 01/11/2016 | 1,091,617 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | DXG | 09/03/2014 - 07/04/2014 | 10,000 | 27/03/2014 | 10,000 |
| Đã bán | DXG | 12/01/2014 - 09/02/2014 | 10,000 | 14/01/2014 | 10,000 |
| Đăng ký bán | DXG | 30/11/2010 - 01/02/2011 | 600,000 | 01/02/2011 | 0 |
| Đã bán | DXG | 05/08/2010 - 08/08/2010 | 1,108,090 | 08/08/2010 | 1,108,090 |
| Đăng ký bán | DXG | 08/07/2010 - 08/09/2010 | 500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | DXG | 20/06/2010 - 20/08/2010 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | DXG | 14/04/2010 - 14/06/2010 | 500,000 | 15/04/2010 | 500,000 |