| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DXG | 104,890,948 | 9.43 | 25/09/2023 | 1,699.23 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương Trí Thảo | Anh trai | DXG | 959,436 | 11/05/2023 | 15.54 |
| Lương Trí Thảo | Anh trai | DXS | 144,384 | 13/10/2023 | 1.21 |
| Lương Trí Tú | Em trai | DXG | 694,057 | 05/09/2023 | 11.24 |
| Trần Thị Yến Chinh | Chị dâu | DXG | 13 | 31/12/2019 | 0 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | DXG | 21/01/2025 - 13/02/2025 | 122,372,771 | 13/02/2025 | 122,372,771 |
| Đã mua | DXG | 28/12/2023 - 14/01/2024 | 104,890,948 | 14/01/2024 | 104,890,948 |
| Đã bán | DXG | 10/09/2023 - 09/10/2023 | 20,000,000 | 24/09/2023 | 20,000,000 |
| Đã mua | DXG | 26/10/2022 - 24/11/2022 | 10,000,000 | 07/11/2022 | 10,000,000 |
| Đã mua | DXG | 22/08/2022 - 20/09/2022 | 5,000,000 | 20/09/2022 | 5,000,000 |
| Đã mua | DXG | 26/04/2022 - 24/05/2022 | 5,000,000 | 19/05/2022 | 5,000,000 |
| Đã mua | DXG | 27/02/2022 - 28/03/2022 | 20,725,700 | 17/03/2022 | 20,725,700 |
| Đã mua | DXG | 08/07/2021 - 06/08/2021 | 10,000,000 | 06/08/2021 | 10,000,000 |
| Đã mua | DXG | - | 0 | 16/01/2020 | 3,216,200 |
| Đã mua | DXG | 26/12/2019 - 21/01/2020 | 3,000,000 | 08/01/2020 | 3,000,000 |