| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Điện Gia Lai | Người được ủy quyền công bố thông tin |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GEG | 185,129 | 0.05 | 29/08/2024 | 2.71 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | GEG | 14/09/2021 - 23/09/2021 | 168,504 | 23/09/2021 | 168,504 |
| Đăng ký mua | GEG | 13/09/2021 - 19/09/2021 | 900 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | GEG | 21/12/2020 - 19/01/2021 | 47,725 | 04/01/2021 | 47,725 |
| Đã bán | GEG | 07/07/2020 - 05/08/2020 | 299,027 | 05/08/2020 | 263,140 |
| Đã bán | GEG | 06/01/2020 - 04/02/2020 | 99,000 | 04/02/2020 | 32,100 |
| Đăng ký bán | GEG | 20/10/2019 - 18/11/2019 | 30,800 | 01/01/0001 | 0 |