| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Tân Xuân Hiến
| Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Thế Vinh
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Eiji Hagio
| Thành viên HĐQT | |
| Mark Houghton Scott Leslie
| Thành viên HĐQT | |
| Đặng Huỳnh Anh Tuấn
| Thành viên HĐQT không điều hành | |
| Nguyễn Thùy Vân
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Phạm Thị Khuê
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Thái Hà
| Tổng Giám đốc | |
| Lê Thanh Vinh
| Phó TGĐ Thường trực | |
| Nguyễn Phong Phú
| Phó Tổng GĐ | |
| Trần Thị Hồng Thắm
| Kế toán trưởng Giám đốc Tài chính | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phạm Thành Tuấn Anh
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Bản cáo bạch năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Bản cáo bạch năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-02-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| AVH Pte. Ltd | 72,207,502 | 20.6% |
| CTCP Đầu tư Thành Thành Công | 56,756,585 | 16.19% |
| 39,376,508 | 11.23% | |
| CTCP Xuất nhập khẩu Bến Tre | 21,385,784 | 6.1% |
| CTCP Hàng tiêu dùng Biên Hòa | 17,426,173 | 4.97% |
| CTCP Khu công nghiệp Thành Thành Công | 12,963,056 | 3.7% |
| Công ty TNHH MTV Thành Thành Công Gia Lai | 9,811,094 | 2.8% |
| 1,224,907 | 0.35% | |
| 922,261 | 0.26% | |
| 712,987 | 0.2% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Thủy điện Gia Lai (GHC) | 29804891 | 62.53% | 21/10/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (12) | ||||
| CTCP Năng lượng Điện gió Tiền Giang | 890 | N/A | 96.02 | |
CTCP Năng lượng Điện gió Tiền Giang
| ||||
| CTCP Điện gió Ia Bang | 430 | N/A | 84.72 | |
CTCP Điện gió Ia Bang
| ||||
| Công ty Cổ phần Thủy điện Gia Lai (GHC) | 476.63 | 298.05 | 62.53 | |
Công ty Cổ phần Thủy điện Gia Lai (GHC)
| ||||
| CTCP Hợp tác Phát triển Năng lượng Tái tạo ViJa | 150 | N/A | 99 | |
CTCP Hợp tác Phát triển Năng lượng Tái tạo ViJa
| ||||
| CTCP Điện Mặt trời TTC Đức Huệ - Long An | 324 | N/A | 99.96 | |
CTCP Điện Mặt trời TTC Đức Huệ - Long An
| ||||
| Công ty TNHH MTV Tư vấn và Phát triển Năng lượng Gia Lai | 1.5 | N/A | 100 | |
Công ty TNHH MTV Tư vấn và Phát triển Năng lượng Gia Lai
| ||||
| CTCP Điện TTC Đức Huệ Long An | 371 | N/A | 99.95 | |
CTCP Điện TTC Đức Huệ Long An
| ||||
| CTCP NLTT mới số 1 | 180 | N/A | 99.83 | |
CTCP NLTT mới số 1
| ||||
| Công ty TNHH MTV Thủy điện Thượng Lộ | 70 | N/A | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thủy điện Thượng Lộ
| ||||
| CTCP Nhà máy Điện Mặt trời Trúc Sơn | 349 | N/A | 99.96 | |
CTCP Nhà máy Điện Mặt trời Trúc Sơn
| ||||
| Công ty TNHH MTV Xây lắp & Cơ điện Gia Lai | 17 | N/A | 100 | |
Công ty TNHH MTV Xây lắp & Cơ điện Gia Lai
| ||||
| CTCP Năng lượng VPL | 420 | N/A | 86.57 | |
CTCP Năng lượng VPL
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||