| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Điện Gia Lai | Thành viên HĐQT không điều hành | |
| 2 | Công ty Cổ phần Điện Gia Lai | Thành viên Uỷ ban kiểm toán |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GEG | 445,199 | 0.13 | 29/08/2024 | 6.52 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Bích Ngọc | Mẹ | GEG | 1,224,907 | 29/08/2024 | 17.94 |
| Huỳnh Bích Ngọc | Mẹ | SCR | 72,280 | 25/10/2022 | 0.54 |
| Huỳnh Bích Ngọc | Mẹ | SBT | 161,013,211 | 10/10/2025 | 3,920.67 |
| Huỳnh Bích Ngọc | Mẹ | TID | 227,632 | 14/08/2025 | 5.28 |
| Đặng Huỳnh Ức My | Chị gái | GEG | 922,261 | 29/08/2024 | 13.51 |
| Đặng Huỳnh Ức My | Chị gái | SBT | 82,815,138 | 10/10/2025 | 2,016.55 |
| Đặng Hồng Anh | Em | STB | 9,712,499 | 16/10/2015 | 522.53 |
| Đặng Hồng Anh | Em | SCR | 40,005,010 | 25/10/2022 | 299.64 |
| Đặng Huỳnh Thái Sơn | Em | SBT | 129,470 | 10/01/2025 | 3.15 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | GEG | 14/09/2021 - 23/09/2021 | 400,000 | 23/09/2021 | 400,000 |