| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Điện Gia Lai | Thành viên HĐQT không điều hành | |
| 2 | Công ty Cổ phần Điện Gia Lai | Thành viên Uỷ ban kiểm toán |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GEG | 467,458 | 0.12 | 10/06/2026 | 5.66 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Bích Ngọc | Mẹ | GEG | 1,286,152 | 10/06/2026 | 15.56 |
| Huỳnh Bích Ngọc | Mẹ | SCR | 72,280 | 25/10/2022 | 0.33 |
| Huỳnh Bích Ngọc | Mẹ | SBT | 67,889,957 | 20/05/2026 | 1,442.66 |
| Huỳnh Bích Ngọc | Mẹ | TID | 227,632 | 14/08/2025 | 4.21 |
| Đặng Huỳnh Ức My | Chị gái | SBT | 64,876,033 | 20/05/2026 | 1,378.62 |
| Đặng Huỳnh Ức My | Chị gái | GEG | 968,374 | 10/06/2026 | 11.72 |
| Đặng Hồng Anh | Em | SCR | 40,005,010 | 25/10/2022 | 182.82 |
| Đặng Hồng Anh | Em | STB | 9,712,499 | 16/10/2015 | 692.5 |
| Đặng Huỳnh Thái Sơn | Em | SBT | 129,470 | 10/01/2025 | 2.75 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | GEG | 14/09/2021 - 23/09/2021 | 400,000 | 23/09/2021 | 400,000 |