| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Đặng Huỳnh Ức My
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1981 |
| Huỳnh Bích Ngọc
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1962 |
| Trần Tấn Việt
| Thành viên HĐQT | |
| Đinh Vũ Quốc Huy
| Phụ trách quản trị | |
| Trần Trọng Gia Vinh
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1974 |
| Lê Quang Phúc
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1966 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Thái Văn Chuyện
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1979 |
| Trần Quốc Thảo
| Phó TGĐ Thường trực | Năm sinh 1979 |
| Huỳnh Văn Pháp
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Thị Phương Thảo
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Thị Lan Phương
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Đức Hùng Linh
| Phó Tổng GĐ | |
| Đặng Thị Diễm Trinh
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Đinh Vũ Quốc Huy
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Bản cáo bạch năm 2025 | CN/2025 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Bản cáo bạch năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Bản cáo bạch năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 06-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 01-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-09-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Thành Thành Công | 217,538,044 | 25.44% |
| 161,013,211 | 18.83% | |
| CTCP Global Mind Việt Nam | 135,829,154 | 15.88% |
| Legendary Venture Fund 1 | 134,211,039 | 15.7% |
| 126,960,830 | 14.85% | |
| 82,815,138 | 9.68% | |
| CTCP Xuất nhập khẩu Bến Tre | 37,618,305 | 4.4% |
| AGRI ASIA PACIFIC LIMITED | 32,938,127 | 3.85% |
| DEG - DEUTSCHE INVESTITIONS - UND ENTWICKLUNG SGESELL - SCHAFT MBH | 27,980,192 | 3.27% |
| 27,737,155 | 3.24% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Điện Gia Lai (GEG) | 39376508 | 10.99% | 29/08/2024 |
| Công ty Cổ phần Đường Ninh Hòa (NHS) | 5993204 | 9.87% | 18/10/2013 |
| Công ty cổ phần Mía đường La Ngà | 2040802 | 24.89% | 31/12/2014 |
| Công ty cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 126960830 | 14.85% | 10/01/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (5) | ||||
| Công ty TNHH MTV Thành Thành Công Gia Lai | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thành Thành Công Gia Lai
| ||||
| CTCP Sản xuất Thương mại Cồn Thành Thành Công | 210 | 189 | 90 | |
CTCP Sản xuất Thương mại Cồn Thành Thành Công
| ||||
| CTCP Nghiên cứu, Ứng dụng Mía đường Thành Thành Công | N/A | N/A | 62 | |
CTCP Nghiên cứu, Ứng dụng Mía đường Thành Thành Công
| ||||
| Công ty TNHH MTV Nước MIAQUA | 1 | 1 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Nước MIAQUA
| ||||
| Công ty TNHH MTV Nhiệt điện Gia Lai | 130 | 130 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Nhiệt điện Gia Lai
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (4) | ||||
| CTCP Mía đường Tây Ninh (TANISUGAR) | 294.04 | N/A | 39.2 | |
CTCP Mía đường Tây Ninh (TANISUGAR)
| ||||
| CTCP Công nghiệp Hóa chất Tây Ninh | N/A | N/A | 21.96 | |
CTCP Công nghiệp Hóa chất Tây Ninh
| ||||
| CTCP Khu công nghiệp Thành Thành Công | N/A | N/A | 49 | |
CTCP Khu công nghiệp Thành Thành Công
| ||||
| CTCP Đường Nước Trong | 224.5 | 53.77 | 23.95 | |
CTCP Đường Nước Trong
| ||||