| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Nam Việt | Kế toán trưởng |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ANV | 15,000 | 0.01 | 23/10/2025 | 0.37 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | ANV | 11/12/2024 - 09/01/2025 | 15,000 | 19/12/2024 | 15,000 |
| Đăng ký bán | ANV | 11/12/2024 - 09/01/2025 | 15,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | ANV | 11/07/2024 - 09/08/2024 | 15,000 | 09/08/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | ANV | 11/07/2024 - 09/08/2024 | 15,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | ANV | 05/02/2023 - 01/03/2023 | 15,000 | 01/03/2023 | 15,000 |