| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Hồng Sỹ
| Chủ tịch HĐQT | |
| Trần Sỹ Quỳnh
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Ngô Văn Phùng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1964 |
| Ngô Quang Định
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Nguyễn Dương Hồng Phát
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Mạnh Đức
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Ngô Quang Định
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1972 |
| Đỗ Minh Trí
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Khắc Thành
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1973 |
| Trần Văn Tiến
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1967 |
| Phan Văn Nam
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1964 |
| Hồ Văn Toàn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| Cao Nguyên Soái
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Trọng Tuấn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1981 |
| Phạm Mạnh Đức
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phạm Mạnh Đức
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 01-08-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-03-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 20-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-09-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 3,379,925 | 36% | |
| Nguyễn Dương Hồng Phát | 1,412,860 | 15.05% |
| 861,193 | 9.17% | |
| 759,810 | 8.09% | |
| Nguyễn Ngọc Đông | 369,649 | 3.94% |
| 250,000 | 2.66% | |
| 175,000 | 1.86% | |
| 37,762 | 0.4% | |
| 33,075 | 0.35% | |
| 24,917 | 0.27% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| CTCP Lilama 18.1 | 24.9 | 10.2 | 40.96 | |
CTCP Lilama 18.1
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||