| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Chu Thị Bình
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1964 |
| Lê Văn Điệp
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Lê Thị Dịu Minh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1986 |
| Sasaki Takahiro
| Thành viên HĐQT | |
| Suzuki Yoshiaki
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Nguyễn Thị Ngọc Hương
| Thư ký HĐQT | |
| Nguyễn Nhân Nghĩa
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Hồ Thu Lê
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Phan Thanh Lộc
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Văn Quang
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1958 |
| Chu Thị Bình
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1964 |
| Lê Văn Điệp
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| Lê Thị Dịu Minh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1986 |
| Lê Ngọc Anh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1973 |
| Chu Hồng Hà
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1979 |
| Tsunoda Norihisa
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Thị Minh Phú
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Nakano Takuma
| Giám đốc Tài chính | |
| Lưu Minh Trung
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1970 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Thị Ngọc Hương
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Bản cáo bạch năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 20-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-11-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2018 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 11-01-2017 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2014 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-01-2014 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 70,371,660 | 17.54% | |
| 64,478,900 | 16.08% | |
| Red River Holding | 26,513,160 | 6.61% |
| MPM INVESTMENTS PTE.LTD | 20,400,000 | 5.09% |
| VI | 18,956,000 | 4.73% |
| CTCP Đầu tư Long Phụng | 16,354,620 | 4.08% |
| Phạm Ngọc Hồng Thu | 15,913,464 | 3.97% |
| 13,131,740 | 3.27% | |
| Earls Court Enterprises Limited | 11,713,160 | 2.92% |
| 11,047,036 | 2.75% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (12) | ||||
| Công ty TNHH MTV Sản xuất Chế phẩm Sinh học Minh Phú | 4.5 | 4.5 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Sản xuất Chế phẩm Sinh học Minh Phú
| ||||
| Công ty TNHH Nuôi trồng Thủy sản Minh Phú - Lộc An | 150 | 150 | 100 | |
Công ty TNHH Nuôi trồng Thủy sản Minh Phú - Lộc An
| ||||
| Công ty Cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Minh Phú | 100 | 60 | 60 | |
Công ty Cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Minh Phú
| ||||
| Mseafood Corporation (USA) | 22.2 | 19.98 | 90 | |
Mseafood Corporation (USA)
| ||||
| Công ty TNHH Sản xuất giống thủy sản Minh Phú | 30 | 29.55 | 98.5 | |
Công ty TNHH Sản xuất giống thủy sản Minh Phú
| ||||
| Công ty TNHH Thủy hải sản Minh Phú - Kiên Giang | 150 | 148.65 | 99.1 | |
Công ty TNHH Thủy hải sản Minh Phú - Kiên Giang
| ||||
| CTCP Thủy sản Minh Phú - Hậu Giang | 867 | 585.23 | 67.5 | |
CTCP Thủy sản Minh Phú - Hậu Giang
| ||||
| Công ty TNHH MTV Chuỗi Cung ứng Thuỷ Sản Minh Phú | 2 | 2 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Chuỗi Cung ứng Thuỷ Sản Minh Phú
| ||||
| CTCP Cảng Minh Phú Hậu Giang | 200 | 167.44 | 83.72 | |
CTCP Cảng Minh Phú Hậu Giang
| ||||
| Công ty TNHH Kho vận EBISUMO | 600 | 600 | 100 | |
Công ty TNHH Kho vận EBISUMO
| ||||
| Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Minh Phát | 100 | 95 | 95 | |
Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Minh Phát
| ||||
| Công ty TNHH Thực phẩm Minh Phú | 2 | 2 | 100 | |
Công ty TNHH Thực phẩm Minh Phú
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (3) | ||||
| Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật nuôi trồng Thủy sản Minh Phú Aquamekong | 8 | 3.92 | 49 | |
Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật nuôi trồng Thủy sản Minh Phú Aquamekong
| ||||
| Công ty TNHH Mekong Logistic | 200 | 82 | 41 | |
Công ty TNHH Mekong Logistic
| ||||
| CTCPXã hội Chuỗi tôm rừng Minh Phú | 9.9 | 4.5 | 45.45 | |
CTCPXã hội Chuỗi tôm rừng Minh Phú
| ||||