| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MPC | 13,131,740 | 3.27 | 17/12/2025 | 195.66 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chu Thị Bình | Mẹ | MPC | 70,371,660 | 17/12/2025 | 1,048.54 |
| Lê Văn Quang | Cha | MPC | 64,478,900 | 17/12/2025 | 960.74 |
| Lê Thị Minh Phú | Em | MPC | 11,041,636 | 17/12/2025 | 164.52 |
| Lê Thị Minh Phú | Em | MPC | 11,041,636 | 17/12/2025 | 164.52 |
| Lê Thị Minh Phú | Em | MPC | 11,041,636 | 17/12/2025 | 164.52 |
| Lê Thị Minh Quý | Em | MPC | 11,033,534 | 17/12/2025 | 164.4 |
| Lê Thị Minh Ngọc | Em | MPC | 11,032,634 | 17/12/2025 | 164.39 |
| Chu Văn An | Bác trai | MPC | 202,720 | 17/12/2025 | 3.02 |
| Lê Văn Điệp | Chú | MPC | 72,860 | 17/12/2025 | 1.09 |
| Lê Thị Thúy | Cô | MPC | 51,000 | 17/12/2025 | 0.76 |
| Lê Thị Thúy | Cô | MPC | 51,000 | 17/12/2025 | 0.76 |
| Lê Thị Thúy | Cô | MPC | 51,000 | 17/12/2025 | 0.76 |
| Nguyễn Thị Huyền Trân | MPC | 45,420 | 17/12/2025 | 0.68 | |
| Nguyễn Thị Huyền Trân | MPC | 45,420 | 17/12/2025 | 0.68 | |
| Nguyễn Thị Huyền Trân | MPC | 45,420 | 17/12/2025 | 0.68 | |
| Lê Văn Tuấn | Chú | MPC | 36,220 | 17/12/2025 | 0.54 |
| Lê Văn Tuấn | Chú | MPC | 36,220 | 17/12/2025 | 0.54 |
| Lê Văn Tuấn | Chú | MPC | 36,220 | 17/12/2025 | 0.54 |
| Nguyễn Hoàng Liêm | MPC | 31,600 | 17/12/2025 | 0.47 | |
| Nguyễn Hoàng Liêm | MPC | 31,600 | 17/12/2025 | 0.47 | |
| Nguyễn Hoàng Liêm | MPC | 31,600 | 17/12/2025 | 0.47 | |
| Ngô Thanh Hà | MPC | 25,720 | 17/12/2025 | 0.38 | |
| Ngô Thanh Hà | MPC | 25,720 | 17/12/2025 | 0.38 | |
| Ngô Thanh Hà | MPC | 25,720 | 17/12/2025 | 0.38 |