| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
REE hoạt động theo Giấy Chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp số 0300741143, đăng ký lần đầu ngày 29/12/1993, đăng ký thay đổi lần thứ 24 ngày 15/2/2016. Những hoạt động kinh doanh chính của Công ty trong năm 2015 như sau:| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Mai Thanh
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1952 |
| Nguyễn Ngọc Thái Bình
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1982 |
| Hsu Hai Yeh
| Thành viên HĐQT | |
| Ashok Ramachandran
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Kim Linh
| Phụ trách quản trị | |
| Đỗ Lê Hùng
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1969 |
| Mark Andrew Hutchinson
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Ashok Ramachandran
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Quang Quyền
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| Lục Chánh Trường
| Giám đốc | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Ngọc Thái Bình
| Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1982 |
| Windsor Cristobal
| Giám đốc Tài chính | |
| Hồ Trần Diệu Lynh
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Ngọc Thái Bình
| Công bố thông tin | Năm sinh 1982 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Bản điều lệ | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-04-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 12-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 13-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Platinum Victory Pte. Ptd | 225,799,949 | 41.69% |
| Công ty TNHH Năng Lượng REE | 76,463,452 | 14.12% |
| 69,478,794 | 12.83% | |
| 38,762,308 | 7.16% | |
| 29,582,797 | 5.46% | |
| Apollo Asia Fund | 25,715,246 | 4.75% |
| Panah Master Fund | 10,369,931 | 1.91% |
| 10,326,314 | 1.91% | |
| 7,160,431 | 1.32% | |
| 2,094,463 | 0.39% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Cấp nước Gia Định (GDW) | 1904688 | 20.05% | 04/12/2025 |
| Công ty Cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh (QTP) | 7585353 | 1.69% | 02/07/2025 |
| Công ty Cổ phần Than Đèo Nai - Vinacomin (TDN) | 1180024 | 4.01% | 15/05/2024 |
| Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (NBC) | 1735670 | 4.69% | 04/08/2025 |
| Công ty Cổ phần VIWACO (VAV) | 1500000 | 3.13% | 24/07/2025 |
| Công ty Cổ phần Thủy điện miền Trung (CHP) | 37531117 | 23.81% | 11/12/2025 |
| Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam (VIB) | 67463599 | 1.98% | 17/07/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (14) | ||||
| CTCP Bất động sản R.E.E | 650 | 648 | 99.97 | |
CTCP Bất động sản R.E.E
| ||||
| Công ty cổ phần Thủy điện Thác Bà (TBC) | 635 | N/A | 0 | |
Công ty cổ phần Thủy điện Thác Bà (TBC)
| ||||
| CTCP Hạ tầng và Bất động sản Việt Nam | 336 | 170 | 50.61 | |
CTCP Hạ tầng và Bất động sản Việt Nam
| ||||
| CTCP Vĩnh Thịnh | 5 | 4.99 | 99.96 | |
CTCP Vĩnh Thịnh
| ||||
| Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xây dựng Tín Hiệu Xanh | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xây dựng Tín Hiệu Xanh
| ||||
| Eastrade International Ltd | N/A | N/A | 99.99 | |
Eastrade International Ltd
| ||||
| Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ RMC | N/A | N/A | 99.99 | |
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ RMC
| ||||
| Công ty Cổ phần Phát triển điện Nông thôn Trà Vinh (DTV) | 52.8 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Phát triển điện Nông thôn Trà Vinh (DTV)
| ||||
| CTCP Bất động sản Song Mai | N/A | N/A | 99.96 | |
CTCP Bất động sản Song Mai
| ||||
| CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nước sạch Việt Nam | N/A | N/A | 99.97 | |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nước sạch Việt Nam
| ||||
| CTCP Dịch vụ & Kỹ thuật Cơ điện lạnh R.E.E (REE ME) | 150 | 149.99 | 99.99 | |
CTCP Dịch vụ & Kỹ thuật Cơ điện lạnh R.E.E (REE ME)
| ||||
| Công ty TNHH Quản lý & Khai thác Bất động sản REE | 6 | 6 | 100 | |
Công ty TNHH Quản lý & Khai thác Bất động sản REE
| ||||
| CTCP Điện máy R.E.E | 150 | 149.99 | 99.99 | |
CTCP Điện máy R.E.E
| ||||
| Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức (TDW) | 85 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức (TDW)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (14) | ||||
| Công ty Cổ phần Cấp nước Nhà Bè (NBW) | 109 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Cấp nước Nhà Bè (NBW)
| ||||
| Công ty cổ phần Tổng Công ty cổ phần Địa ốc Sài Gòn (SGR) | 600 | N/A | 0 | |
Công ty cổ phần Tổng Công ty cổ phần Địa ốc Sài Gòn (SGR)
| ||||
| CTCP Thủy điện Bình Điền | N/A | N/A | 0 | |
CTCP Thủy điện Bình Điền
| ||||
| Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (VSH) | 2,362.41 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (VSH)
| ||||
| Công ty cổ phần Thủy điện Thác Mơ (TMP) | 700 | N/A | 0 | |
Công ty cổ phần Thủy điện Thác Mơ (TMP)
| ||||
| Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại (PPC) | 3,262.35 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại (PPC)
| ||||
| Công ty Cổ phần Cấp nước Gia Định (GDW) | 95 | 19.05 | 20.05 | |
Công ty Cổ phần Cấp nước Gia Định (GDW)
| ||||
| CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nước sạch Sài Gòn (SWIC) | 150 | N/A | 0 | |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nước sạch Sài Gòn (SWIC)
| ||||
| Công ty cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ | 1,242 | 310.5 | 25 | |
Công ty cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ
| ||||
| Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình (NBP) | 128.66 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình (NBP)
| ||||
| Công ty Cổ phần Thủy điện miền Trung (CHP) | 1,552.29 | 349.73 | 23.81 | |
Công ty Cổ phần Thủy điện miền Trung (CHP)
| ||||
| CTCP Cơ điện Đoàn Nhất | 64.3 | N/A | 0 | |
CTCP Cơ điện Đoàn Nhất
| ||||
| Công ty cổ phần Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (ISH) | 450 | N/A | 0 | |
Công ty cổ phần Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (ISH)
| ||||
| CTCP B.O.O Thủ Đức | 85 | 35.7 | 42 | |
CTCP B.O.O Thủ Đức
| ||||