| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Đậu Văn Diện
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1968 |
| Nguyễn Minh Cương
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1967 |
| Nguyễn Đỗ Quý
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1975 |
| Dương Ngọc Quang
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Trần Huyền Linh
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Đỗ Quý
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1975 |
| Nguyễn Minh Cương
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1967 |
| Mai Trung Huấn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1959 |
| Đào Xuân Hồng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1963 |
| Dương Ngọc Quang
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1973 |
| Hoàng Việt Anh
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Đức Toàn
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Quang Huy
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Dương Ngọc Quang
| Công bố thông tin | Năm sinh 1973 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Bản cáo bạch năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-11-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Bộ Xây dựng | 139,399,608 | 98.83% |
| 203,100 | 0.14% | |
| 101,700 | 0.07% | |
| 40,400 | 0.03% | |
| 30,000 | 0.02% | |
| 30,000 | 0.02% | |
| 4,100 | 0% | |
| 3,700 | 0% | |
| 3,600 | 0% | |
| 100 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (6) | ||||
| CTCP Thiết bị và Vật liệu Xây dựng Hancorp | 40 | 32 | 80 | |
CTCP Thiết bị và Vật liệu Xây dựng Hancorp
| ||||
| CTCP Đầu tư và thương mại Hancorp1 | 500 | 255 | 51 | |
CTCP Đầu tư và thương mại Hancorp1
| ||||
| CTCP Đầu tư và Xây dựng số 1 Hà Nội (HICC1) | 35 | 82.1 | 50.36 | |
CTCP Đầu tư và Xây dựng số 1 Hà Nội (HICC1)
| ||||
| Công ty TNHH MTV HANTECH | 10 | 10 | 100 | |
Công ty TNHH MTV HANTECH
| ||||
| Công ty TNHH MTV Hancorp 3 | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Hancorp 3
| ||||
| CTCP Đầu tư Phát triển nhà và Xây dựng Tây Hồ | 43.91 | 21.99 | 50.09 | |
CTCP Đầu tư Phát triển nhà và Xây dựng Tây Hồ
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (16) | ||||
| Công ty Liên doanh Quốc tế Hồ Tây | 359.24 | 89.81 | 25 | |
Công ty Liên doanh Quốc tế Hồ Tây
| ||||
| CTCP Cơ khí và Xây dựng | 9.5 | 2.85 | 29.95 | |
CTCP Cơ khí và Xây dựng
| ||||
| CTCP Xây dựng Hancorp 2 | 128.5 | 59.2 | 46.07 | |
CTCP Xây dựng Hancorp 2
| ||||
| CTCP Kinh doanh Vật tư và Xây dựng | 40.24 | 10.86 | 27 | |
CTCP Kinh doanh Vật tư và Xây dựng
| ||||
| Công ty cổ phần Hanviland | 40 | 8 | 20 | |
Công ty cổ phần Hanviland
| ||||
| CTCP Tư vấn-Thiết kế-Xây dựng-Kinh doanh Nhà | 6.23 | 2.24 | 36 | |
CTCP Tư vấn-Thiết kế-Xây dựng-Kinh doanh Nhà
| ||||
| Công ty cổ phần Hancorp | 300 | 83.19 | 27.73 | |
Công ty cổ phần Hancorp
| ||||
| Công ty CP Xi Măng Mỹ Đức | 340 | 149.6 | 44 | |
Công ty CP Xi Măng Mỹ Đức
| ||||
| CTCP Lắp máy Điện nước và Xây dựng | 139.19 | 41.76 | 30 | |
CTCP Lắp máy Điện nước và Xây dựng
| ||||
| CTCP Đầu tư Xây dựng Bất động sản Lanmak | 70.45 | 19.02 | 27 | |
CTCP Đầu tư Xây dựng Bất động sản Lanmak
| ||||
| CTCP Đầu tư và Xây dựng số 34 | 263 | 78.9 | 30 | |
CTCP Đầu tư và Xây dựng số 34
| ||||
| CTCP Thi công Cơ giới và Xây lắp | 60.57 | 17.28 | 28.53 | |
CTCP Thi công Cơ giới và Xây lắp
| ||||
| Công ty TNHH Liên doanh Xây dựng VIC | 115 | 23.68 | 20.59 | |
Công ty TNHH Liên doanh Xây dựng VIC
| ||||
| CTCP Trung Đô | 257 | 51.79 | 20.15 | |
CTCP Trung Đô
| ||||
| CTCP Công nghệ Xây dựng Hancorp 5 | 14 | 3.5 | 25 | |
CTCP Công nghệ Xây dựng Hancorp 5
| ||||
| Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Vina2 (VC2) | 472 | 18.7 | 3.96 | |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Vina2 (VC2)
| ||||