| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phạm Thành Đô
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Nguyễn Việt Phương
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Trịnh Ngọc Hiếu
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Đỗ Khắc Hùng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Nguyễn Phú Khánh
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Trung Hiếu
| Thành viên HĐQT không điều hành | |
| Tạ Hồng Thăng
| Thành viên HĐQT không điều hành | |
| Đào Minh Tân
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1987 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Đỗ Khắc Hùng
| Giám đốc | Năm sinh 1974 |
| Trịnh Ngọc Hiếu
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1965 |
| Vũ Thắng Bình
| Phó Giám đốc Giám đốc chi nhánh | Năm sinh 1977 |
| Hoàng Lê Khanh
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1977 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Đỗ Khắc Hùng
| Công bố thông tin | Năm sinh 1974 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 01-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-02-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 01-11-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-10-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-04-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 31-03-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-10-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-09-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-06-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-04-2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-07-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-01-2018 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 10-07-2017 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 5,876,280 | 46.64% | |
| 399,800 | 3.17% | |
| 245,200 | 1.95% | |
| 70,000 | 0.56% | |
| 40,800 | 0.32% | |
| 40,400 | 0.32% | |
| 32,400 | 0.26% | |
| 28,000 | 0.22% | |
| 200 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| CTCP Khai thác, Chế biến khoáng sản Hải Dương (KHD) | 1164919 | 35.7% | 26/12/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||