| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Trần Xảo Cơ
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1948 |
| Trần Tuấn Nghiệp
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Bùi Quang Hiệp
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1966 |
| Lê Thị Hương Giang
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Trần Tuấn Nghiệp
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1979 |
| Trần Tuấn Minh
| Giám đốc Kỹ thuật | Năm sinh 1983 |
| Bùi Quang Hiệp
| Giám đốc Kinh doanh | Năm sinh 1966 |
| Nguyễn Thị Thanh Loan
| Kế toán trưởng Giám đốc Tài chính | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phạm Trần Ái Trung
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2021 | Q1/2021 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2020 | Q4/2020 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2020 | Q3/2020 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2020 (đã soát xét) | Q2/2020 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2020 | Q2/2020 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2020 | Q1/2020 | |
| Báo cáo tài chính năm 2019 (đã kiểm toán) | CN/2019 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2019 | Q4/2019 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2019 | Q3/2019 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2020 | Q2/2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-01-2015 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-01-2015 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 12-04-2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-04-2016 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-04-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-04-2014 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Đầu tư Xảo Cơ Lang Phương | 4,893,500 | 14.21% |
| 3,484,000 | 10.12% | |
| 2,400,000 | 6.97% | |
| 2,400,000 | 6.97% | |
| 2,005,944 | 5.82% | |
| 1,776,840 | 5.16% | |
| Công ty cổ phần Đầu tư tài chính BIDV | 1,180,380 | 3.43% |
| 1,064,670 | 3.09% | |
| 700,000 | 2.03% | |
| 185,000 | 0.54% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Minh Hữu Liên (MHL) | 1332868 | 25.2% | 30/06/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty TNHH MTV Thép Hữu Liên | 100 | 100 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thép Hữu Liên
| ||||
| Công ty TNHH MTV Hacisco 8 | 5 | 5.64 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Hacisco 8
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| Công ty Cổ phần Minh Hữu Liên (MHL) | 54.31 | 13.33 | 24.54 | |
Công ty Cổ phần Minh Hữu Liên (MHL)
| ||||