| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Hữu Liên Á Châu | Giám đốc Kỹ thuật | |
| 2 | Công ty Cổ phần Minh Hữu Liên | Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLA | 1,064,670 | 3.09 | 28/04/2016 | 0.43 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Minh Quang | Anh rể | NKG | 31,159,249 | 01/06/2022 | 465.83 |
| Trần Xảo Cơ | Cha | HLA | 3,484,000 | 28/04/2016 | 1.39 |
| Trần Tuấn Nghiệp | Anh trai | HLA | 1,776,840 | 28/04/2016 | 0.71 |
| Trần Uyển Nhàn | Chị gái | HLA | 700,000 | 28/04/2016 | 0.28 |
| Trần An | Bác trai | HLA | 30,000 | 28/04/2016 | 0.01 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | MHL | 03/04/2022 - 27/04/2022 | 2,450,638 | 27/04/2022 | 2,450,638 |
| Đã mua | MHL | 12/02/2019 - 13/03/2019 | 1,193,035 | 07/03/2019 | 1,192,346 |
| Đã bán | MHL | 25/03/2018 - 23/04/2018 | 0 | 15/04/2018 | 350,000 |
| Đã mua | MHL | 16/11/2016 - 15/12/2016 | 600,000 | 27/11/2016 | 600,000 |
| Đã mua | HLA | 26/09/2012 - 25/10/2012 | 200,000 | 25/10/2012 | 113,160 |
| Đã mua | HLA | 10/05/2011 - 07/07/2011 | 500,000 | 04/07/2011 | 281,510 |
| Đã bán | HLA | 22/10/2009 - 30/12/2009 | 500,000 | 24/12/2009 | 500,000 |