| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLA | 700,000 | 2.03 | 28/04/2016 | 0.28 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NKG | 1,800,000 | 0.4 | 12/2013 | 27.63 |
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Minh Quang | Chồng | NKG | 23,466,044 | 17/08/2020 | 360.2 |
| Trần Xảo Cơ | Cha | HLA | 3,484,000 | 28/04/2016 | 1.39 |
| Trần Tuấn Minh | Anh trai | MHL | 2,450,638 | 04/04/2022 | 8.09 |
| Trần Uyển Nhàn | MHL | 2,450,638 | 04/04/2022 | 8.09 | |
| Trần Tuấn Nghiệp | Em trai | HLA | 1,776,840 | 28/04/2016 | 0.71 |
| Trần An | Bác trai | HLA | 30,000 | 28/04/2016 | 0.01 |