Tô Hải


Tô Hải
  • Họ tên : Tô Hải
  • Năm sinh : 01/12/1973
  • Nguyên quán : Thái Bình
  • Trình độ : Thạc sĩ Tài chính Ngân hàng - Cử nhân Quản trị công nghiệp
  • Tổng tài sản cá nhân : 2,331.79 tỷ đồng
  • Tổng tài sản cá nhân và đại diện sở hữu : 4,215.1 tỷ đồng

Quá trình học tập:
  • Đại học Sydney (Úc) - Thạc sĩ Tài chính Ngân hàng
  • Đại học Bách khoa TP Hồ Chí Minh - Cử nhân Quản trị công nghiệp
Quá trình làm việc:
  • Từ năm 1997 đến năm 2000: Công ty viễn thông liên tỉnh, Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam
  • Từ năm 2001 đến năm 2002: Công ty Chứng khoán Bảo Việt
  • Từ năm 2002 đến năm 2003: Công ty Chứng khoán Đông Á
  • Từ năm 2003 đến tháng 10/2007: Giám đốc Chi Nhánh TP.HCM - Công ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt (VCSC); Ủy viên HĐQT - Công ty Cổ phần Xi Măng Hà Tiên 1 (HT1)
  • Đến ngày 29/05/2013: Thành viên HĐQT - Công ty Cổ phần Gemadept (GMD)
  • Từ ngày 15/05/2010 đến ngày 22/04/2015 : Thành viên HĐQT - Công ty Cổ phần VinaCafé Biên Hòa
  • Từ ngày 07/04/2011 đến ngày 22/04/2015 : Thành viên HĐQT - Ngân hàng TMCP Bản Việt - Viet Capital Bank
  • Từ tháng 11/2007 đến ngày 26/04/2018: Thành viên HĐQT - Công ty Cổ phần Xi Măng Hà Tiên 1 (HT1)
  • Từ tháng 11/2007: Tổng Giám đốc - Công ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt (VCSC); Ủy viên HĐQT - Công ty Cổ phần Xi Măng Hà Tiên 1 (HT1)
  • Từ ngày 17/08/2020: Chủ tịch HĐQT - Công ty cổ phần Sữa Quốc tế (IDP)
  • Từ ngày 12/04/2023: Tổng Giám đốc - Công ty cổ phần Chứng khoán Vietcap (VCI)


Chức vụ hiện tại


Cổ phiếu sở hữu

  • STT Mã CP Khối lượng Tỉ lệ sở hữu Tính đến ngày Giá trị
    (tỷ VNĐ)
  • 1 VCI 64,236,698 8.95 06/02/2025 2,331.79
    • STT
      Mã CP
      Khối lượng
      Tỉ lệ sở hữu
    • 1
      VCI
      64,236,698
      8.95%
    • Tính đến ngày
      Giá trị (tỷ VNĐ)
    • 06/02/2025
      2,331.79

Cổ phiếu đại diện sở hữu

  • STT Mã CP Khối lượng Tỉ lệ sở hữu Tính đến ngày Giá trị
    (tỷ VNĐ)
  • 1 IDP 8,841,821 14.31% 1/9/2021 1,883.31
    • STT
      Mã CP
      Khối lượng
      Tỉ lệ sở hữu
    • 1
      IDP
      8,841,821
      14.31%
    • Tính đến ngày
      Giá trị (tỷ VNĐ)
    • 1/9/2021
      1,883.31

Cá nhân liên quan

Ảnh Họ tên Quan hệ Mã CP Khối lượng Tính đến ngày Giá trị
(tỷ VNĐ)

Trương Nguyễn Thiên Kim

Vợ VCI 29,690,350 06/02/2025 1,077.76

Trương Nguyễn Thiên Kim

Vợ VPR 5,005 02/05/2024 0.08

Tô Hồng Hà

Em gái VCI 735,555 06/02/2025 26.7

Giao dịch cổ phiếu

  • Loại GD Mã CP Ngày đăng ký KL đăng ký Ngày giao dịch KLGD
  • Đã mua VCI 21/06/2021 - 20/07/2021 300,000 21/06/2021 300,000
  • Đã mua VCI 08/02/2021 - 08/03/2021 190,000 08/02/2021 190,000
  • Đã mua VCI 14/07/2020 - 12/08/2020 6,000,000 15/07/2020 6,000,000