Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Trần Thị Thái | Mẹ | KTS | 152,100 | 31/12/2023 | 7 |
![]() | Trần Thị Thái | Mẹ | SLS | 2,686,060 | 09/10/2024 | 495.58 |
![]() | Trần Thị Liên | SLS | 143,942 | 09/10/2024 | 26.56 | |
![]() | Trần Ngọc Hiếu | Cậu | SLS | 131,731 | 09/10/2024 | 24.3 |
![]() | Trần Ngọc Hiếu | Cậu | KTS | 74,529 | 17/11/2023 | 3.43 |