| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Mía Đường Sơn La | Phó Chủ tịch thường trực |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SLS | 963,878 | 9.84 | 07/10/2025 | 144.58 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thái | Mẹ | SLS | 2,686,060 | 07/10/2025 | 402.91 |
| Đặng Thị Thu Hằng | Chị gái | DTG | 2,344,353 | 24/07/2025 | 39.39 |
| Đặng Thị Thu Hằng | Chị gái | KTS | 500,000 | 11/03/2026 | 11.2 |
| Tạ Ngọc Hương | KTS | 251,000 | 11/03/2026 | 5.62 | |
| Tạ Ngọc Hương | SLS | 283,292 | 07/10/2025 | 42.49 | |
| Trần Ngọc Lan | KTS | 250,000 | 11/03/2026 | 5.6 | |
| Trần Ngọc Tuấn | KTS | 246,532 | 11/03/2026 | 5.52 | |
| Trần Thị Liên | SLS | 143,942 | 07/10/2025 | 21.59 | |
| Trần Ngọc Hiếu | Cậu | KTS | 74,529 | 11/03/2026 | 1.67 |
| Trần Ngọc Hiếu | Cậu | SLS | 131,731 | 07/10/2025 | 19.76 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SLS | 07/03/2022 - 05/04/2022 | 890,000 | 13/03/2022 | 889,920 |