| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SLS | 143,942 | 1.47 | 07/10/2025 | 20.44 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thái | Em gái | SLS | 2,686,060 | 30/06/2021 | 381.42 |
| Tạ Ngọc Hương | Em dâu | SLS | 283,292 | 30/06/2021 | 40.23 |
| Trần Ngọc Lan | Cháu | KTS | 250,000 | 30/06/2021 | 5.08 |
| Trần Ngọc Tuấn | Cháu | KTS | 246,532 | 30/06/2021 | 5 |
| Trần Thị Liên | KTS | 152,100 | 30/06/2021 | 3.09 | |
| Trần Ngọc Hiếu | Em trai | SLS | 131,731 | 30/06/2021 | 18.71 |
| Đặng Việt Anh | Cháu | SLS | 73,958 | 30/06/2021 | 10.5 |