Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Trần Thị Thái | Em gái | SLS | 2,686,060 | 30/06/2021 | 495.58 |
![]() | Tạ Ngọc Hương | Em dâu | SLS | 283,292 | 30/06/2021 | 52.27 |
![]() | Trần Ngọc Lan | Cháu | KTS | 250,000 | 30/06/2021 | 11.5 |
![]() | Trần Ngọc Tuấn | Cháu | KTS | 246,532 | 30/06/2021 | 11.34 |
![]() | Trần Thị Liên | KTS | 152,100 | 30/06/2021 | 7 | |
![]() | Trần Ngọc Hiếu | Em trai | SLS | 131,731 | 30/06/2021 | 24.3 |
![]() | Đặng Việt Anh | Cháu | SLS | 73,958 | 30/06/2021 | 13.65 |