| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Việt Anh | Con trai | SLS | 963,878 | 14/03/2022 | 143.91 |
| Tạ Ngọc Hương | Em dâu | SLS | 283,292 | 30/06/2021 | 42.3 |
| Trần Ngọc Lan | Cháu | KTS | 250,000 | 30/06/2021 | 5.08 |
| Trần Ngọc Tuấn | Cháu | KTS | 246,532 | 30/06/2021 | 5 |
| Trần Thị Liên | Chị gái | SLS | 143,942 | 30/06/2021 | 21.49 |
| Trần Ngọc Hiếu | Em trai | SLS | 131,731 | 30/06/2021 | 19.67 |
| Trần Thị Thái | KTS | 74,529 | 30/06/2021 | 1.51 |