| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Đường Kon Tum | Chủ tịch HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Mía Đường Sơn La | Chủ tịch HĐQT | |
| 3 | Công ty Cổ phần Mía Đường Sơn La | Tổng Giám đốc | |
| 4 | Công ty Cổ phần Mía Đường Sơn La | Công bố thông tin |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thái | Chị gái | SLS | 2,686,060 | 07/10/2025 | 402.91 |
| Đặng Thị Thu Hằng | Cháu | DTG | 2,344,353 | 24/07/2025 | 39.39 |
| Đặng Thị Thu Hằng | Cháu | KTS | 500,000 | 11/03/2026 | 11.2 |
| Đặng Việt Anh | SLS | 963,878 | 07/10/2025 | 144.58 | |
| Tạ Ngọc Hương | Vợ | SLS | 283,292 | 07/10/2025 | 42.49 |
| Tạ Ngọc Hương | Vợ | KTS | 251,000 | 11/03/2026 | 5.62 |
| Trần Ngọc Lan | Con gái | KTS | 250,000 | 11/03/2026 | 5.6 |
| Trần Ngọc Tuấn | Con trai | KTS | 246,532 | 11/03/2026 | 5.52 |
| Trần Thị Liên | Chị gái | SLS | 143,942 | 07/10/2025 | 21.59 |