| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Số 18 | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | L18 | 941,496 | 2.06 | 29/05/2025 | 24.1 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Thị Hoan | Vợ | L18 | 20,580 | 29/05/2025 | 0.53 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | L18 | 01/10/2024 - 29/10/2024 | 150,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | L18 | 01/10/2024 - 29/10/2024 | 150,000 | 29/10/2024 | 150,000 |
| Đã bán | L18 | 01/07/2024 - 30/07/2024 | 300,000 | 30/07/2024 | 151,300 |
| Đăng ký bán | L18 | 26/12/2023 - 24/01/2024 | 75,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | L18 | 26/12/2023 - 24/01/2024 | 75,000 | 24/01/2024 | 75,000 |
| Đăng ký bán | L18 | 09/10/2023 - 07/11/2023 | 85,800 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | L18 | 09/10/2023 - 07/11/2023 | 85,800 | 07/11/2023 | 0 |
| Đăng ký bán | L18 | 29/03/2022 - 27/04/2022 | 139,000 | 28/04/2022 | 0 |
| Đã bán | L18 | 10/02/2022 - 08/03/2022 | 150,000 | 08/03/2022 | 11,000 |
| Đã bán | L18 | 23/12/2021 - 20/01/2022 | 500,000 | 20/01/2022 | 350,000 |