| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCD | 2,000,000 | 0.6 | 05/2017 | 3.78 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | BCG | 02/10/2022 - | 1,000,000 | 17/10/2022 | 1,000,000 |
| Đã bán | BCG | 29/12/2021 - 13/01/2022 | 4,836,000 | 13/01/2022 | 4,836,000 |
| Đăng ký bán | TCD | 09/12/2021 - 30/12/2021 | 34,878 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TCD | 30/12/2020 - 03/02/2021 | 250,000 | 03/02/2021 | 250,000 |
| Đăng ký mua | BCG | 03/05/2017 - 02/06/2017 | 500,000 | 02/06/2017 | 0 |