| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Thế Giới Số Trần Anh | Chủ tịch HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Thế Giới Số Trần Anh | Người được ủy quyền công bố thông tin |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MWG | 11,130,544 | 0.76 | 24/07/2025 | 961.68 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MWG | 10,818,173 | 0.74 | 11/19/2018 | 934.69 |
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Huy Thanh Đại | Em trai | MWG | 233,564 | 24/07/2025 | 20.18 |
| Trần Huy Đông | Em trai | MWG | 65,364 | 24/07/2025 | 5.65 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | MWG | 10/11/2022 - 08/12/2022 | 500,000 | 13/11/2022 | 500,000 |
| Đã bán | MWG | 10/11/2020 - 09/12/2020 | 3,033,333 | 10/11/2020 | 3,033,333 |
| Đã mua | MWG | 26/03/2020 - 24/04/2020 | 300,000 | 06/04/2020 | 300,000 |
| Đã bán | MWG | - | 0 | 25/06/2014 | 2,490,537 |
| Đã bán | MWG | - | 0 | 12/03/2013 | 118,680 |