| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POM | 201,741 | 0.07 | 31/12/2020 | 1.07 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Tiến Sĩ | Chú | POM | 8,602,216 | 31/12/2020 | 45.59 |
| Đỗ Thị Kim Cúc | Cô | POM | 8,118,264 | 31/12/2020 | 43.03 |
| Nguyễn Thị Lan | Mẹ | POM | 3,745,849 | 31/12/2020 | 19.85 |
| Đỗ Văn Phúc | Cha | POM | 3,536,538 | 31/12/2020 | 18.74 |
| Đỗ Hoàng Uyên | Chị gái | POM | 1,809,505 | 31/12/2020 | 9.59 |
| Đỗ Xuân Chiểu | Chú | POM | 1,650,480 | 31/12/2020 | 8.75 |
| Đỗ Hoàng Sơn | Anh trai | POM | 1,208,087 | 31/12/2020 | 6.4 |
| Đỗ Duy Thái | Chú | POM | 869,400 | 31/12/2020 | 4.61 |
| Đỗ Văn Khánh | Chú | POM | 825,240 | 31/12/2020 | 4.37 |
| Đỗ Hoàn Mỹ | ITD | 10,485 | 08/02/2022 | 0.16 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | POM | 08/05/2018 - 06/06/2018 | 200,000 | 06/06/2018 | 134,944 |