Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Đỗ Thị Kim Ngọc | Em gái | POM | 13,397,726 | 31/12/2020 | 26.8 |
![]() | Đỗ Tiến Sĩ | Em trai | POM | 8,602,216 | 31/12/2020 | 17.2 |
![]() | Nguyễn Thị Tuyết | Chị dâu | POM | 8,160,504 | 31/12/2020 | 16.32 |
![]() | Trần Kim Phượng | Em dâu | POM | 7,602,986 | 31/12/2020 | 15.21 |
![]() | Đỗ Thị Cẩm Nhung | Em gái | POM | 6,333,850 | 31/12/2020 | 12.67 |
![]() | Nguyễn Thế Anh Tuấn | Cháu | POM | 5,595,360 | 17/06/2022 | 11.19 |
![]() | Phạm Thanh Nghị | Chị dâu | POM | 5,000,000 | 20/02/2021 | 10 |
![]() | Đỗ Thị Kim Cúc | POM | 4,588,103 | 02/02/2023 | 9.18 | |
![]() | Nhung Do | Em gái | POM | 4,588,103 | 31/12/2020 | 9.18 |
![]() | Đỗ Thị Nguyệt | Chị gái | POM | 4,588,103 | 02/02/2023 | 9.18 |
![]() | Đỗ Văn Phúc | Anh trai | POM | 3,536,538 | 31/12/2020 | 7.07 |
![]() | Nguyễn Thụy Thùy Dung | Cháu | POM | 2,596,951 | 31/12/2020 | 5.19 |
![]() | Đỗ Thị Cẩm Hương | Em gái | POM | 2,486,118 | 06/02/2023 | 4.97 |
![]() | Trương Geb Đỗ Thị Cẫm Hương | Cháu | POM | 2,486,118 | 16/01/2020 | 4.97 |
![]() | Đỗ Hoàng Uyên | Cháu | POM | 1,809,505 | 31/12/2020 | 3.62 |
![]() | Đỗ Xuân Chiểu | Anh trai | POM | 1,650,480 | 31/12/2020 | 3.3 |
![]() | Đỗ Ngọc Sang | Cháu | POM | 869,929 | 31/12/2020 | 1.74 |
![]() | Đỗ Duy Thái | Anh trai | POM | 869,400 | 31/12/2020 | 1.74 |
![]() | Đỗ Văn Khánh | Em trai | POM | 825,240 | 31/12/2020 | 1.65 |
![]() | Đinh Việt Sử | Em trai | POM | 463,184 | 16/01/2020 | 0.93 |
![]() | Đỗ Duy Hiếu | Cháu | POM | 424,841 | 31/12/2020 | 0.85 |
![]() | Đỗ Thị Kim Lang | Chị gái | POM | 353,788 | 31/12/2020 | 0.71 |
![]() | Đỗ Hoàn Mỹ | Cháu | POM | 201,741 | 31/12/2020 | 0.4 |