| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POM | 3,143,273 | 1.13 | 03/01/2024 | 16.66 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Thị Kim Ngọc | Em gái | POM | 13,397,726 | 31/12/2020 | 71.01 |
| Đỗ Tiến Sĩ | Em trai | POM | 8,602,216 | 31/12/2020 | 45.59 |
| Nguyễn Thị Tuyết | Chị dâu | POM | 8,160,504 | 31/12/2020 | 43.25 |
| Trần Kim Phượng | Em dâu | POM | 7,602,986 | 31/12/2020 | 40.3 |
| Đỗ Thị Cẩm Nhung | Em gái | POM | 6,333,850 | 31/12/2020 | 33.57 |
| Nguyễn Thế Anh Tuấn | Cháu | POM | 5,595,360 | 17/06/2022 | 29.66 |
| Phạm Thanh Nghị | Chị dâu | POM | 5,000,000 | 20/02/2021 | 26.5 |
| Đỗ Thị Kim Cúc | POM | 4,588,103 | 02/02/2023 | 24.32 | |
| Nhung Do | Em gái | POM | 4,588,103 | 31/12/2020 | 24.32 |
| Đỗ Thị Nguyệt | Chị gái | POM | 4,588,103 | 02/02/2023 | 24.32 |
| Đỗ Văn Phúc | Anh trai | POM | 3,536,538 | 31/12/2020 | 18.74 |
| Nguyễn Thụy Thùy Dung | Cháu | POM | 2,596,951 | 31/12/2020 | 13.76 |
| Đỗ Thị Cẩm Hương | Em gái | POM | 2,486,118 | 06/02/2023 | 13.18 |
| Trương Geb Đỗ Thị Cẫm Hương | Cháu | POM | 2,486,118 | 16/01/2020 | 13.18 |
| Đỗ Hoàng Uyên | Cháu | POM | 1,809,505 | 31/12/2020 | 9.59 |
| Đỗ Xuân Chiểu | Anh trai | POM | 1,650,480 | 31/12/2020 | 8.75 |
| Đỗ Ngọc Sang | Cháu | POM | 869,929 | 31/12/2020 | 4.61 |
| Đỗ Duy Thái | Anh trai | POM | 869,400 | 31/12/2020 | 4.61 |
| Đỗ Văn Khánh | Em trai | POM | 825,240 | 31/12/2020 | 4.37 |
| Đinh Việt Sử | Em trai | POM | 463,184 | 16/01/2020 | 2.45 |
| Đỗ Duy Hiếu | Cháu | POM | 424,841 | 31/12/2020 | 2.25 |
| Đỗ Thị Kim Lang | Chị gái | POM | 353,788 | 31/12/2020 | 1.88 |
| Đỗ Hoàn Mỹ | Cháu | POM | 201,741 | 31/12/2020 | 1.07 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | POM | 01/08/2023 - 30/08/2023 | 3,000,000 | 06/08/2023 | 3,000,000 |