| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SCS | 1,772,266 | 1.74 | 19/12/2025 | 98.36 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | SCS | 26/06/2025 - 25/07/2025 | 500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SCS | 26/06/2025 - 25/07/2025 | 500,000 | 24/07/2025 | 447,300 |
| Đã mua | SCS | 17/03/2024 - 19/03/2024 | 13,000 | 17/03/2024 | 13,000 |
| Đã mua | SCS | 16/03/2023 - 21/03/2023 | 13,000 | 20/03/2023 | 13,000 |
| Đã mua | SCS | 01/12/2022 - 30/12/2022 | 150,000 | 30/12/2022 | 100,000 |
| Đã mua | SCS | 14/07/2020 - 12/08/2020 | 200,000 | 12/08/2020 | 106,700 |
| Đã mua | SCS | 04/02/2020 - 04/03/2020 | 310,000 | 04/03/2020 | 69,160 |
| Đã mua | SCS | 19/12/2019 - 17/01/2020 | 330,000 | 09/12/2019 | 14,590 |
| Đăng ký mua | SCS | 10/11/2019 - 09/12/2019 | 350,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SCS | 04/06/2018 - 28/06/2018 | 200,000 | 28/06/2018 | 3,300 |