| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SCS | 41,335 | 0.04 | 19/12/2025 | 2.29 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thái Bảo | Con trai | SCS | 740 | 19/12/2025 | 0.04 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SCS | 14/03/2024 - 19/03/2024 | 16,000 | 14/03/2024 | 16,000 |
| Đã mua | SCS | 14/03/2023 - 21/03/2023 | 16,000 | 20/03/2023 | 16,000 |
| Đã bán | SCS | 14/11/2021 - 13/12/2021 | 10,000 | 15/11/2021 | 10,000 |
| Đã bán | SCS | 08/11/2020 - 07/12/2020 | 7,500 | 12/11/2020 | 7,500 |
| Đã bán | SCS | 27/02/2020 - 26/03/2020 | 5,000 | 02/03/2020 | 5,000 |
| Đã bán | SCS | 02/12/2019 - 31/12/2019 | 11,000 | 01/01/2020 | 6,000 |
| Đã bán | SCS | 18/08/2019 - 16/09/2019 | 5,500 | 19/08/2019 | 5,500 |
| Đã bán | SCS | 14/02/2019 - 14/03/2019 | 16,500 | 25/03/2019 | 11,500 |
| Đã bán | SCS | 20/11/2017 - 14/12/2017 | 11,000 | 05/12/2017 | 11,000 |
| Đã bán | SCS | 19/07/2017 - 17/08/2017 | 30,000 | 17/08/2017 | 30,000 |