| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | Công bố thông tin |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SCS | 78,892 | 0.08 | 19/12/2025 | 4.38 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SCS | 17/03/2024 - 19/03/2024 | 14,000 | 17/03/2024 | 14,000 |
| Đã mua | SCS | 15/03/2023 - 21/03/2023 | 14,000 | 16/03/2023 | 14,000 |
| Đã bán | SCS | 14/11/2021 - 13/12/2021 | 7,000 | 13/12/2021 | 6,200 |
| Đã bán | SCS | 27/12/2020 - 25/01/2021 | 10,000 | 25/01/2021 | 4,300 |
| Đã mua | SCS | 07/01/2020 - 19/01/2020 | 5,000 | 19/01/2020 | 4,000 |
| Đã mua | SCS | 17/11/2019 - 16/12/2019 | 10,000 | 16/12/2019 | 2,250 |