Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Nguyễn Hoàng Tố Nga | Vợ | DSN | 1,430 | 20/03/2025 | 0.07 |
![]() | Nguyễn Hoàng Tố Nga | Vợ | NVB | 274,836 | 30/06/2024 | 3.08 |
![]() | Nguyễn Hoàng Tố Nga | Vợ | GMD | 16,252 | 22/10/2024 | 0.79 |