| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 50,615,266 | 1.78 | 14/01/2026 | 850.34 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Nga | Vợ | SSB | 54,729,265 | 25/02/2022 | 919.45 |
| Lê Tuấn Anh | Con | SSB | 40,524,772 | 17/02/2022 | 680.82 |
| Lê Thu Thủy | Con | SSB | 39,844,827 | 22/02/2022 | 669.39 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SSB | 23/10/2024 - 21/11/2024 | 43,767,840 | 23/10/2024 | 43,767,840 |
| Đăng ký bán | SSB | 23/10/2024 - 21/11/2024 | 43,767,840 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 27/04/2022 - 26/05/2022 | 1,000,000 | 27/04/2022 | 1,000,000 |
| Đã mua | SSB | 20/04/2022 - 19/05/2022 | 2,000,000 | 20/04/2022 | 2,000,000 |
| Đã bán | SSB | 21/02/2022 - | 54,889,550 | 21/02/2022 | 54,889,550 |
| Đã bán | SSB | 01/11/2021 - 03/11/2021 | 54,889,550 | 03/11/2021 | 54,889,550 |
| Đã bán | SSB | 20/09/2020 - 19/10/2020 | 27,631,481 | 20/09/2020 | 881,481 |
| Đã mua | SSB | 23/12/2018 - 24/12/2018 | 16,691,596 | 01/01/0001 | 16,691,596 |