| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa | Thành viên BKS | |
| 2 | Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa | Công bố thông tin |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THU | 46,300 | 1.4 | 15/09/2025 | 0.46 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | THU | 27/02/2025 - 09/03/2025 | 10,000 | 09/03/2025 | 0 |
| Đã mua | THU | 10/02/2025 - 09/03/2025 | 10,000 | 11/02/2025 | 3,600 |
| Đã bán | THU | 05/12/2024 - 02/01/2025 | 20,000 | 25/12/2024 | 20,000 |
| Đăng ký bán | THU | 05/12/2024 - 02/01/2025 | 20,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | THU | 15/09/2024 - 19/09/2024 | 10,000 | 19/09/2024 | 9,200 |
| Đăng ký mua | THU | 15/09/2024 - 19/09/2024 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | THU | 30/11/2020 - 29/12/2020 | 10,000 | 30/12/2020 | 6,400 |
| Đã mua | THU | 17/08/2020 - 15/09/2020 | 10,000 | 15/09/2020 | 6,500 |