| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNB | 10,100 | 0.03 | 31/12/2018 | 0.09 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNB | 7,650,000 | 25.99 | 05/2016 | 67.32 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | TNB | 18/12/2012 - 16/01/2013 | 10,000 | 07/01/2013 | 10,000 |