| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | Phó Tổng GĐ | |
| 2 | Công ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BWE | 122,777 | 0.06 | 11/02/2025 | 5.51 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | BWE | 09/05/2024 - 06/06/2024 | 100,000 | 09/05/2024 | 100,000 |
| Đã bán | BWE | 06/06/2022 - 03/07/2022 | 100,000 | 06/06/2022 | 100,000 |
| Đã mua | BWE | 09/05/2021 - 08/06/2021 | 100,000 | 13/05/2021 | 100,000 |
| Đã bán | BWE | 13/12/2020 - 11/01/2021 | 100,000 | 17/12/2020 | 100,000 |
| Đã bán | UDL | 07/07/2020 - 29/07/2020 | 662,000 | 13/07/2020 | 662,000 |
| Đã bán | BWE | 17/02/2019 - 18/03/2019 | 10,000 | 18/03/2019 | 10,000 |
| Đã bán | BWE | 23/01/2018 - 21/02/2018 | 190,000 | 21/02/2018 | 190,000 |
| Đã mua | BWE | 12/09/2017 - 29/09/2017 | 200,000 | 21/09/2017 | 200,000 |
| Đã bán | TDM | 18/05/2016 - 09/06/2016 | 30,000 | 05/06/2016 | 30,000 |