| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | Trưởng BKS | |
| 2 | Công ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | Thư ký HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Thành Đặng | Chồng | TDM | 15,950 | 11/02/2025 | 0.91 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | BWE | 09/05/2024 - 06/06/2024 | 50,000 | 09/05/2024 | 50,000 |
| Đã bán | BWE | 15/09/2021 - 14/10/2021 | 10,300 | 14/10/2021 | 5,300 |
| Đã bán | BWE | 28/06/2021 - 26/07/2021 | 40,000 | 06/07/2021 | 40,000 |
| Đã mua | BWE | 09/05/2021 - 07/06/2021 | 200,000 | 13/05/2021 | 200,000 |
| Đã mua | BWE | 05/02/2020 - 04/03/2020 | 20,000 | 04/03/2020 | 16,000 |
| Đăng ký mua | BWE | 17/09/2018 - 16/10/2018 | 20,000 | 16/10/2018 | 0 |
| Đăng ký mua | BWE | 12/08/2018 - 10/09/2018 | 20,000 | 10/09/2018 | 0 |
| Đã mua | BWE | 08/07/2018 - 06/08/2018 | 30,000 | 06/08/2018 | 24,000 |
| Đã mua | BWE | 20/05/2018 - 18/06/2018 | 20,000 | 18/06/2018 | 8,300 |