Lê Quang Phúc


Lê Quang Phúc
  • Họ tên : Lê Quang Phúc
  • Năm sinh : 19/06/1966
  • Nguyên quán : Quảng Bình
  • Nơi sinh : Quảng Bình
  • Cư trú : 135/6 Nguyễn Kiệm, P.3, Q.Gò Vấp, T.P Hồ Chí Minh
  • Số CMND : 024182112
  • Trình độ : Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh
  • Tổng tài sản cá nhân : 73.44 tỷ đồng
  • Tổng tài sản cá nhân và đại diện sở hữu : 73.71 tỷ đồng

Quá trình học tập:
  • Đại học Bách khoa Đà Nẵng - Kỹ sư Xây dựng thủy lợi
  • Washington State University - Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh
Quá trình làm việc:
  • Từ năm 1996 đến năm 1999: Phó Giám đốc Công ty XDCT GT 586.
  • Từ năm 2000 đến năm 2003: Phó Giám đốc Công ty XDCT 507.
  • Từ năm 2004: Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty XDCT GT 5 (CIENCO 5).
  • Từ năm 2005 đến năm 2006: Thành viên HĐQT, Giám đốc Điều hành Trường Doanh nhân PACE.
  • Từ năm 2007 đến nay: Chủ tịch HĐQT CTCP Tư vấn Quản lý BDSC.
  • Từ năm 2008 đến nay: Thành viên độc lập HĐQT, Thành viên HĐQT không điều hành, cố vấn CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
  • Từ năm 2014 đến năm 2015: Tổng Giám đốc CTCP Phát triển Địa ốc Cienco 5
  • Từ tháng 5/2016: Chủ tịch HĐTV Công ty TNHH Le & Partners.
  • Đến 12/06/2020: Thành viên HĐQT CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
  • Từ ngày 31/01/2021 đến ngày 30/6/2023: Thành viên Ủy ban kiểm toán CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
  • Từ 17/04/2021: Chủ tịch Ủy ban kiểm toán kiêm Thành viên HĐQT CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận 
  • Từ ngày 30/06/2023: Thành viên Ủy ban kiểm toán CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
  • Các vị trí khác: Chủ tịch HĐQT CTCP Đầu tư Phát triển Bất động sản Song Điền, Phó Chủ tịch HĐQT CTCP Đầu tư & Xây dựng Tây Hồ, Chủ tịch HĐQT CTCP Địa Ốc Sài Gòn – KL


Chức vụ hiện tại


Cổ phiếu sở hữu

  • STT Mã CP Khối lượng Tỉ lệ sở hữu Tính đến ngày Giá trị
    (tỷ VNĐ)
  • 1 PDR 2,879,985 0.33 19/01/2023 73.44
    • STT
      Mã CP
      Khối lượng
      Tỉ lệ sở hữu
    • 1
      PDR
      2,879,985
      0.33%
    • Tính đến ngày
      Giá trị (tỷ VNĐ)
    • 19/01/2023
      73.44

Cổ phiếu đại diện sở hữu

  • STT Mã CP Khối lượng Tỉ lệ sở hữu Tính đến ngày Giá trị
    (tỷ VNĐ)
  • 1 SII 15,000 0.02% 10/2013 0.27
    • STT
      Mã CP
      Khối lượng
      Tỉ lệ sở hữu
    • 1
      SII
      15,000
      0.02%
    • Tính đến ngày
      Giá trị (tỷ VNĐ)
    • 10/2013
      0.27

Cá nhân liên quan

Ảnh Họ tên Quan hệ Mã CP Khối lượng Tính đến ngày Giá trị
(tỷ VNĐ)

Lê Quốc Bình

Em trai CII 6,040,747 13/10/2023 102.69

Lê Quốc Bình

Em trai SII 10,000 31/12/2018 0.18

Phạm Thị Thúy Hằng

Em dâu SII 50,000 31/12/2014 0.9

Phạm Thị Thúy Hằng

Em dâu CII 4,000,000 13/10/2023 68

Lê Minh Châu

Em gái CII 1,350 13/10/2023 0.02

Giao dịch cổ phiếu

  • Loại GD Mã CP Ngày đăng ký KL đăng ký Ngày giao dịch KLGD
  • Đã mua PDR 26/12/2022 - 24/01/2023 2,000,000 18/01/2023 1,315,000
  • Đã mua PDR 15/11/2021 - 17/11/2021 600,000 17/11/2021 600,000
  • Đã mua PDR 28/01/2019 - 26/02/2019 300,000 19/02/2019 300,000
  • Đã mua PDR 02/01/2019 - 01/02/2019 300,000 01/02/2019 300,000
  • Đã bán PDR 05/03/2018 - 03/04/2018 55,000 03/04/2018 55,000
  • Đã mua PDR 13/02/2017 - 27/02/2017 50,000 13/02/2017 50,000
  • Đã bán PDR 11/03/2015 - 09/04/2015 20,000 29/03/2015 20,000
  • Đã bán PDR 27/03/2013 - 27/04/2013 30,000 11/04/2013 30,000