Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Nguyễn Hùng Cường | Anh trai | DIG | 82,710,301 | 30/12/2024 | 1,530.14 |
![]() | Nguyễn Thiện Tuấn | Cha | DIG | 41,506,633 | 12/08/2024 | 767.87 |
![]() | Diệp Quang Tú | Chồng | DIG | 637,198 | 31/12/2022 | 11.79 |
![]() | Hà Thị Thanh Châu | DIG | 206,513 | 28/04/2023 | 3.82 | |
![]() | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | Cô | DIG | 17,763 | 31/12/2022 | 0.33 |
![]() | Lê Thị Hà Thành | Mẹ | DIG | 4,902 | 06/02/2024 | 0.09 |
![]() | Diệp Thị Ngọc Lan | DIG | 66 | 07/06/2023 | 0 |