Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Trịnh Xuân Lâm | Cha | AAT | 8,383,635 | 04/07/2023 | 25.15 |
![]() | Lê Đăng Thuyết | AAT | 618,825 | 04/07/2023 | 1.86 | |
![]() | Trịnh Văn Dương | Em | AAT | 559,273 | 04/07/2023 | 1.68 |
![]() | Trịnh Xuân Dưỡng | Em | AAT | 495,060 | 04/07/2023 | 1.49 |
![]() | Tống Anh Linh | AAT | 433,177 | 04/07/2023 | 1.3 | |
![]() | Trịnh Kim Giang | Em | AAT | 71,539 | 04/07/2023 | 0.21 |