| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Vũ Đình Độ
| Chủ tịch HĐQT | |
| Ngô Đức Vũ
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Hồ Việt Hà
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Danh Hiếu
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Thế Minh
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Phan Thị Thu Thảo
| Thành viên HĐQT | |
| Đàm Bích Thủy
| Thành viên HĐQT | |
| Bùi Quang Bách
| Thành viên HĐQT | |
| Phan Thùy Giang
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1979 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Hoàng Minh Hùng
| Tổng Giám đốc | |
| Phan Thùy Giang
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1979 |
| Nguyễn Thế Minh
| Phó Tổng GĐ | |
| Phan Thị Thu Thảo
| Phó Tổng GĐ | |
| Phạm Đức Minh
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Hải Hà
| Phó Tổng GĐ | |
| Bùi Thị Bình
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phan Thùy Giang
| Công bố thông tin | Năm sinh 1979 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 (đã kiểm toán) | CN/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| không tìm thấy tên phù hợp | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 ( đã kiểm toán ) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 24-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-08-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 13-11-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-12-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 11-09-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-09-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP VII Holding | 320,485,000 | 30% |
| 31,218,963 | 2.92% | |
| Windstar Resources Limited | 19,322,520 | 1.81% |
| Vũ Thái Xuyên | 16,044,000 | 1.5% |
| 3,500,000 | 0.33% | |
| 2,670,720 | 0.25% | |
| 2,526,141 | 0.24% | |
| 2,400,000 | 0.22% | |
| 229,389 | 0.02% | |
| 36,000 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 (HD8) | 900000 | 9% | 25/09/2025 |
| Công ty Cổ phần Tasco | 14838949 | 0% | 09/06/2015 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (11) | ||||
| Công ty TNHH MTV Tasco Hải Phòng | 356.52 | 356.52 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Tasco Hải Phòng
| ||||
| Công ty TNHH MTV Tasco Nam Định | 343.28 | 343.28 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Tasco Nam Định
| ||||
| CTCP Tasco Năng Lượng | 420 | 415.8 | 99 | |
CTCP Tasco Năng Lượng
| ||||
| Công ty TNHH MTV Tasco 6 | 65.18 | 65.18 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Tasco 6
| ||||
| Công ty Cổ phần Tasco Nam Thái | 293.33 | 149.6 | 51 | |
Công ty Cổ phần Tasco Nam Thái
| ||||
| Công ty TNHH Thu phí tự động VETC | 5 | 3.04 | 60.8 | |
Công ty TNHH Thu phí tự động VETC
| ||||
| CTCP VETC | 252.8 | 128.93 | 51 | |
CTCP VETC
| ||||
| CTCP Tasco Thành Công | 12 | 6.12 | 51 | |
CTCP Tasco Thành Công
| ||||
| Công ty TNHH T’Hospital | 158.6 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH T’Hospital
| ||||
| CTCP Bệnh viện Mắt Hà Nội | 35 | 17.85 | 51 | |
CTCP Bệnh viện Mắt Hà Nội
| ||||
| Công ty TNHH MTV Tasco Quảng Bình | 311.45 | 311.45 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Tasco Quảng Bình
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (4) | ||||
| CTCP Bất động sản Thái An | 25.02 | 7.51 | 30 | |
CTCP Bất động sản Thái An
| ||||
| CTCP Tasco Thăng Long | 4.24 | 1.27 | 30 | |
CTCP Tasco Thăng Long
| ||||
| CTCP D-Tech | 10 | 2 | 20 | |
CTCP D-Tech
| ||||
| Công ty TNHH BOT Hùng Thắng - Phú Thọ | 230 | 69 | 30 | |
Công ty TNHH BOT Hùng Thắng - Phú Thọ
| ||||