| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Hữu Liên Á Châu | Thành viên BKS |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | HLA | 07/10/2013 - 06/11/2013 | 65,100 | 09/10/2013 | 65,100 |
| Đã bán | HLA | 05/06/2013 - 04/07/2013 | 100,000 | 04/07/2013 | 78,000 |
| Đăng ký bán | HLA | 22/04/2013 - 21/05/2013 | 100,000 | 21/05/2013 | 0 |
| Đã mua | HLA | 01/01/2013 - 30/01/2013 | 100,000 | 29/01/2013 | 20,000 |
| Đã mua | HLA | 09/10/2012 - 07/11/2012 | 100,000 | 07/11/2012 | 93,100 |
| Đã bán | MHL | 02/03/2011 - 30/03/2011 | 50,000 | 02/03/2011 | 50,000 |
| Đăng ký bán | MHL | 01/11/2010 - 18/11/2010 | 50,000 | 01/01/0001 | 0 |