| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Mía Đường Sơn La | Phó Chủ tịch thường trực |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SLS | 963,878 | 9.84 | 02/11/2026 | 123.86 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thái | Mẹ | SLS | 2,686,060 | 02/11/2026 | 345.16 |
| Đặng Thị Thu Hằng | Chị gái | DTG | 2,578,788 | 24/07/2026 | 33.27 |
| Đặng Thị Thu Hằng | Chị gái | KTS | 500,000 | 11/03/2026 | 9.35 |
| Tạ Ngọc Hương | KTS | 251,000 | 11/03/2026 | 4.69 | |
| Tạ Ngọc Hương | SLS | 283,292 | 02/11/2026 | 36.4 | |
| Trần Ngọc Lan | KTS | 250,000 | 11/03/2026 | 4.68 | |
| Trần Ngọc Tuấn | KTS | 246,532 | 11/03/2026 | 4.61 | |
| Trần Thị Liên | SLS | 143,942 | 02/11/2026 | 18.5 | |
| Trần Ngọc Hiếu | Cậu | KTS | 74,529 | 11/03/2026 | 1.39 |
| Trần Ngọc Hiếu | Cậu | SLS | 131,731 | 02/11/2026 | 16.93 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SLS | 07/03/2022 - 05/04/2022 | 890,000 | 13/03/2022 | 889,920 |