| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCN | 100 | 0 | 26/02/2024 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCM | 6,760,000 | 14.62 | 08/2016 | 24.67 |
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Cửu Long | Cháu | FCN | 647,275 | 31/12/2019 | 8.96 |
| Hà Thế Lộng | Anh trai | FCN | 475,293 | 31/12/2021 | 6.58 |
| Hà Thị Hương | Cháu | FCN | 136,147 | 21/02/2018 | 1.89 |
| Hà Thế Phương | FCM | 25,000 | 31/12/2020 | 0.09 | |
| Nguyễn Ánh Tuyết | Chị dâu | FCN | 7,007 | 31/12/2021 | 0.1 |
| Hà Thế Hồng | Anh trai | FCN | 2,008 | 31/12/2021 | 0.03 |
| Hà Thị Tâm | Em gái | FCN | 59 | 05/01/2022 | 0 |
| Hà Thị Bích | Chị gái | FCN | 8 | 31/12/2021 | 0 |
| Hà Thị Hồng Vân | Con gái | FCN | 4 | 06/07/2017 | 0 |
| Hà Hải Yến | Con gái | FCN | 4 | 06/07/2017 | 0 |
| Hà Thị Bốn | Chị gái | FCN | 1 | 31/12/2020 | 0 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | FCN | 24/07/2022 - 22/08/2022 | 105,400 | 22/08/2022 | 105,400 |
| Đăng ký bán | FCN | 01/12/2021 - 30/12/2021 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | FCN | 01/12/2021 - 26/12/2021 | 100,000 | 26/12/2021 | 100,000 |
| Đã bán | FCN | 17/10/2021 - 15/11/2021 | 907,200 | 11/11/2021 | 907,200 |
| Đã bán | FCN | 26/10/2020 - 24/11/2020 | 250,000 | 17/11/2020 | 250,000 |
| Đã bán | FCN | 30/07/2019 - 28/08/2019 | 100,000 | 20/08/2019 | 100,000 |
| Đã bán | FCN | 20/05/2019 - 18/06/2019 | 150,000 | 18/06/2019 | 95,930 |
| Đã mua | FCN | 13/05/2018 - 11/06/2018 | 2,000,000 | 07/06/2018 | 284,830 |
| Đăng ký mua | FCN | 10/05/2018 - 09/06/2018 | 2,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | FCN | 10/06/2013 - 09/07/2013 | 100,000 | 12/06/2013 | 100,000 |