| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành và phát triển
Ngành nghề hoạt động kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Hoàng Ngọc Thạch
| Chủ tịch HĐQT | |
| Đinh Tiến Long
| Thành viên HĐQT | |
| Mai Xuân Phong
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Đặng Phương Lan
| Thành viên HĐQT | |
| Lương Thị Thu Hương
| Thành viên HĐQT | |
| Bùi Thị Thanh An
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Mai Xuân Phong
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Thành Trung
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1981 |
| Lê Vĩnh Hòa
| Phó Tổng GĐ | |
| Lương Thị Thu Hương
| Phó Tổng GĐ | |
| Đỗ Trung Chuyên
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Vũ Thị Hồng Gấm
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Thành Trung
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1981 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-12-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-02-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-11-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-04-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-01-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-04-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-03-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-05-2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | 79,228,000 | 63.39% |
| CTCP Quản lý quỹ Đầu tư Đỏ | 18,000,000 | 14.4% |
| Công ty TNHH Đầu tư Bất động sản Hướng Công viên | 17,176,000 | 13.74% |
| Công ty cổ phần Đầu tư Redwood | 10,544,900 | 8.44% |
| Công ty TNHH Bất động sản Anh Tú | 5,500,000 | 4.4% |
| CTCP Nova Hospitality | 5,305,700 | 4.24% |
| 3,021,800 | 2.42% | |
| 5,000 | 0% | |
| 4,600 | 0% | |
| 1,800 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Cơ khí đóng tàu thủy sản Việt Nam (FSO) | 3508200 | 62.37% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long (CAN) | 1387360 | 27.75% | 14/05/2024 |
| Công ty Cổ phần Công nghiệp Thủy sản (SCO) | 1947000 | 47.9% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần SEAREFICO (SRF) | 4152000 | 12.29% | 30/06/2024 |
| Công ty cổ phần Thủy Đặc Sản (SPV) | 1944000 | 18% | 27/06/2025 |
| Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Năm Căn (SNC) | 2539217 | 50.78% | 29/08/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung (SPD) | 120 | 43.68 | 36.4 | |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung (SPD)
| ||||
| Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội (SPH) | 100 | 59.34 | 59.34 | |
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội (SPH)
| ||||
| Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Năm Căn (SNC) | 50 | 25.39 | 50.78 | |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Năm Căn (SNC)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (8) | ||||
| Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long (CAN) | 50 | 13.87 | 27.74 | |
Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long (CAN)
| ||||
| CTCP Dịch vụ Nuôi trồng Thủy sản Hạ Long | 32 | 6.4 | 20 | |
CTCP Dịch vụ Nuôi trồng Thủy sản Hạ Long
| ||||
| CTCP Việt Pháp sản xuất thức ăn gia súc Proconco | 1,582.77 | 349.48 | 22.08 | |
CTCP Việt Pháp sản xuất thức ăn gia súc Proconco
| ||||
| CTCP Thủy sản số 5 | 27.83 | 6.93 | 24.9 | |
CTCP Thủy sản số 5
| ||||
| CTCP Đóng sửa tàu Nhà Bè | 5 | 1.3 | 26.01 | |
CTCP Đóng sửa tàu Nhà Bè
| ||||
| Công ty Cổ phần Công nghiệp Thủy sản (SCO) | 42 | 19.47 | 46.36 | |
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thủy sản (SCO)
| ||||
| Công ty cổ phần Thủy sản số 4 (TS4) | 161.61 | 43.47 | 26.9 | |
Công ty cổ phần Thủy sản số 4 (TS4)
| ||||
| Công ty Liên doanh Thủy sản Việt Nga | 80 | 40 | 50 | |
Công ty Liên doanh Thủy sản Việt Nga
| ||||